呼吸急促 hô hấp cấp xúc Hán Việt: hô hấp cấp xúc Tổng quan (y học) chứng thở gấp Cấu tạo: 呼 (hô) + 吸 (hấp) + 急 (cấp) + 促 (xúc)Hán Việthô hấp cấp xúcCấu tạo呼 + 吸 + 急 + 促 · hô + hấp + cấp + xúc nghĩa thành phần: hô + hấp + cấp + xúc Nghĩa ViệtCihui (y học) chứng thở gấp