呼吸试验

hô hấp thí nghiệm

Hán Việt: hô hấp thí nghiệm

Tổng quan

kiểm tra về lượng rượu đã uống

Cấu tạo: 呼 (hô) + 吸 (hấp) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích hơi thở
  • Tần suất từ kiểm tra về lượng rượu đã uống

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi breathalyse

Eng

  • Tần suất từ breathalyse

Từ liên quan

Gần nghĩa

呼吸相通 · 呼吸作用 · 呼吸停止 · 呼吸困难 · 呼吸困難 · 呼吸急促 · 呼吸系统 · 试验性地