呼吸試驗

hô hấp thí nghiệm

Hán Việt: hô hấp thí nghiệm

Tổng quan

kiểm tra về lượng rượu đã uống

Cấu tạo: (hô) + (hấp) + (thí) + (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm tra về lượng rượu đã uống