呼吸運動
hô hấp vận động
Hán Việt: hô hấp vận động · Pinyin: hū xī yùn dòng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 肺部因交換內部空氣,而不斷伸縮的動作。
Eng
- Cihui 呼吸運動 ūxī yùndòng n. respiratory exercises
ja
- JMdict respiratory movement