呼哧直喘 Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 哧 + 直 (trực) + 喘 (suyễn)Cấu tạo呼 + 哧 + 直 + 喘 Nghĩa EngCihui 呼哧直喘 ūchīzhíchuǎn v. <coll.> puff and blow