呼喚功能 hô hoán công năng Hán Việt: hô hoán công năng Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 喚 (hoán) + 功 (công) + 能 (năng)Hán Việthô hoán công năngCấu tạo呼 + 喚 + 功 + 能 · hô + hoán + công + năng nghĩa thành phần: hô + hoán + công + năng Nghĩa EngCihui 呼喚功能 ūhuàn gōngnéng n. <lg.> vocative function