呼啦/喇 Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 啦 (lạp) + / + 喇 (lạt)Cấu tạo呼 + 啦 + / + 喇 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiếng vỗBiên soạn 呼啦/喇 hūlā on. flapping soundEngCihui 呼啦/喇 hūlā on. flapping sound Từ liên quan Gần nghĩa呼啦啦 · 呼啦圈