呼嘯而過
hô khiếu nhi quá
Hán Việt: hô khiếu nhi quá · Pinyin: hū xiào ér guò
Tổng quan
huýt sáo mà đi qua | lao vụt qua | vọt qua
Nghĩa
Việt
- Cihui huýt sáo mà đi qua | lao vụt qua | vọt qua
Eng
- CC-CEDICT to whistle past|to hurtle past|to zip by
- Cihui to whistle past; to hurtle past; to zip by