呼天鑰地 hū tiān yào dì · hô thiên thược địa Hán Việt: hô thiên thược địa · Pinyin: hū tiān yào dì Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 天 (thiên) + 鑰 (thược) + 地 (địa)Pinyinhū tiān yào dìHán Việthô thiên thược địaCấu tạo呼 + 天 + 鑰 + 地 · hô + thiên + thược + địa nghĩa thành phần: hô + thiên + thược + địa