呼天钥地

hū tiān yào dìhô thiên thược địa

Hán Việt: hô thiên thược địa · Pinyin: hū tiān yào dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指呼喊天地以求救助。

Cấu tạo: 呼 (hô) + 天 (thiên) + 鑰 (thược) + 地 (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指呼喊天地以求救助。

Từ liên quan

Gần nghĩa

呼天唤地 · 呼天叫地 · 呼天抢地 · 呼天號地 · 呼天喚地 · 呼天搶地 · 呼天叩地 · 呼天不应