呼幺喝六

hū yāo hè liùhô yêu hát lục

Hán Việt: hô yêu hát lục · Pinyin: hū yāo hè liù

Tổng quan

HÁT LỤC; reo hò ầm ĩ; kêu la reo hò (khi gieo xúc xắc).; nghênh ngang; ngang ngược; ngược ngạo; ngạo nghễ; ngang ngạnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

幺、六:骰子的点了。掷骰子时的喊声。泛指赌博。也形容吆喝。

Cấu tạo: 呼 (hô) + 幺 (yêu) + 喝 (hát) + 六 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hò reo xúc xắc
  • Biên soạn 1. shout for dice numbers to come up 2. shout at people left and right 3. be arrogant

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幺、六:骰子的点了。掷骰子时的喊声。泛指赌博。也形容吆喝。

Eng

  • Cihui 呼幺喝六 ūyāohèliù f.e. 1. shout for dice numbers to come up 2. shout at people left and right 3. be arrogant

Từ liên quan

Gần nghĩa

喝六呼么 · 喝六呼幺