呼幺喝六

hū yāo hè liù hô yêu hát lục

Hán Việt: hô yêu hát lục · Pinyin: hū yāo hè liù

Tổng quan

1. reo hò ầm ĩ; kêu la reo hò (khi gieo xúc xắc)。擲色子時的喊聲(幺、六是色子的點子)。泛指賭博喧譁聲。 2. nghênh ngang; ngang ngược; ngược ngạo; ngạo nghễ; ngang ngạnh。形容盛氣凌人的樣子。

Cấu tạo: (hô) + (yêu) + (hát) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. reo hò ầm ĩ; kêu la reo hò (khi gieo xúc xắc)。擲色子時的喊聲(幺、六是色子的點子)。泛指賭博喧譁聲。 2. nghênh ngang; ngang ngược; ngược ngạo; ngạo nghễ; ngang ngạnh。形容盛氣凌人的樣子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幺、六:骰子的点了。掷骰子时的喊声。泛指赌博。也形容吆喝。
  • Tân Hoa Tự Điển 幺、六骰子的点了。掷骰子时的喊声。泛指赌博。也形容吆喝。

Eng

  • Cihui 呼幺喝六 ūyāohèliù f.e. 1. shout for dice numbers to come up 2. shout at people left and right 3. be arrogant