呼应不灵

hū yìng bù línghô ứng bất linh

Hán Việt: hô ứng bất linh · Pinyin: hū yìng bù líng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指消息不能正常传递,指挥不能正常进行。

Cấu tạo: 呼 (hô) + 應 (ứng) + 不 (bất) + 靈 (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指消息不能正常传递,指挥不能正常进行。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不灵巧的 · 不灵敏度 · 不灵敏性 · 不灵敏 · 不灵活的 · 呼应所指 · 呼应语素 · 不灵光