呼應語素

hô ứng ngữ tố

Hán Việt: hô ứng ngữ tố

Tổng quan

Cấu tạo: (hô) + (ứng) + (ngữ) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 呼應語素 ūyìng yǔsù n. <lg.> agreement morpheme (AGR)