呼拉圈兒 hô lạp quyển nhi Hán Việt: hô lạp quyển nhi Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 拉 (lạp) + 圈 (quyển) + 兒 (nhi)Hán Việthô lạp quyển nhiCấu tạo呼 + 拉 + 圈 + 兒 · hô + lạp + quyển + nhi nghĩa thành phần: hô + lạp + quyển + nhi Nghĩa EngCihui 呼拉圈兒 ūlāquānr n. hula hoop