呼朋喚友 hū péng huàn yǒu · hô bằng hoán hữu Hán Việt: hô bằng hoán hữu · Pinyin: hū péng huàn yǒu Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 朋 (bằng) + 喚 (hoán) + 友 (hữu)Pinyinhū péng huàn yǒuHán Việthô bằng hoán hữuCấu tạo呼 + 朋 + 喚 + 友 · hô + bằng + hoán + hữu nghĩa thành phần: hô + bằng + hoán + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指招引意气相投的人。