呼籲和平 hô dụ hòa bình Hán Việt: hô dụ hòa bình Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 籲 (dụ) + 和 (hòa) + 平 (bình)Hán Việthô dụ hòa bìnhCấu tạo呼 + 籲 + 和 + 平 · hô + dụ + hòa + bình nghĩa thành phần: hô + dụ + hòa + bình Nghĩa EngCihui hold out the olive-branch