呼红叫六

hô hồng khiếu lục

Hán Việt: hô hồng khiếu lục

Tổng quan

Cấu tạo: (hô) + (hồng) + (khiếu) + (lục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猜拳或賭博時的呼喝聲。《初刻拍案驚奇》卷九:「已是半夜,眾人還在那裡呼紅叫六的吃酒。」