呼红喝绿 hô hồng hát lục Hán Việt: hô hồng hát lục Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 红 (hồng) + 喝 (hát) + 绿 (lục)Hán Việthô hồng hát lụcCấu tạo呼 + 红 + 喝 + 绿 · hô + hồng + hát + lục nghĩa thành phần: hô + hồng + hát + lục