呼红叫六 hô hồng khiếu lục Hán Việt: hô hồng khiếu lục Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 红 (hồng) + 叫 (khiếu) + 六 (lục)Hán Việthô hồng khiếu lụcCấu tạo呼 + 红 + 叫 + 六 · hô + hồng + khiếu + lục nghĩa thành phần: hô + hồng + khiếu + lục