呼语功能

hô ngữ công năng

Hán Việt: hô ngữ công năng

Tổng quan

Cấu tạo: 呼 (hô) + 語 (ngữ) + 功 (công) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chức năng hô ngữ
  • Biên soạn vocative function

Eng

  • Cihui 呼語功能 ūyǔ gōngnéng n. <lg.> vocative function

Từ liên quan

Gần nghĩa

功能模块 · 功能团 · 功能性 · 功能的 · 功能群 · 功能表 · 功能词 · 功能键