呼鷹走狗

hū yīng zǒu gǒu hô ưng tẩu cẩu

Hán Việt: hô ưng tẩu cẩu · Pinyin: hū yīng zǒu gǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hô) + (ưng) + (tẩu) + (cẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放出鹰狗去追捕野兽。指打猎游荡的生活。