命不久已 mìng bù jiǔ yǐ · mệnh bất cửu dĩ Hán Việt: mệnh bất cửu dĩ · Pinyin: mìng bù jiǔ yǐ Tổng quan gần đất xa trời Cấu tạo: 命 (mệnh) + 不 (bất) + 久 (cửu) + 已 (dĩ)Pinyinmìng bù jiǔ yǐHán Việtmệnh bất cửu dĩCấu tạo命 + 不 + 久 + 已 · mệnh + bất + cửu + dĩ nghĩa thành phần: mệnh + bất + cửu + dĩ Nghĩa ViệtCihui gần đất xa trời