命世之英

mìng shì zhī yīng mệnh thế chi anh

Hán Việt: mệnh thế chi anh · Pinyin: mìng shì zhī yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (thế) + (chi) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指顺应天命而降世的人才。后多指名望才能为世人所重的杰出人才。