命之所招 mệnh chi sở chiêu Hán Việt: mệnh chi sở chiêu Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 之 (chi) + 所 (sở) + 招 (chiêu)Hán Việtmệnh chi sở chiêuCấu tạo命 + 之 + 所 + 招 · mệnh + chi + sở + chiêu nghĩa thành phần: mệnh + chi + sở + chiêu Nghĩa EngCihui 命之所招 ìngzhīsuǒzhāo f.e. be caused by fate