命令主義

mìng lìng zhǔ yì mệnh lệnh chủ nghĩa

Hán Việt: mệnh lệnh chủ nghĩa · Pinyin: mìng lìng zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa mệnh lệnh

Cấu tạo: (mệnh) + (lệnh) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa mệnh lệnh
  • Cihui chủ nghĩa mệnh lệnh。脫離實際、脫離群眾,只憑強迫命令的辦法來推動工作的領導作風。是官僚主義的一種表現。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 單靠命令來強迫工作推動的領導作風。是官僚主義的一種表現。

Eng

  • Cihui 命令主義 ìnglìngzhǔyì n. <pol.> commandism