命令拒绝

mệnh lệnh cự tuyệt

Hán Việt: mệnh lệnh cự tuyệt

Tổng quan

trung úy hải quân anh (như cdr)

Cấu tạo: 命 (mệnh) + 令 (lệnh) + 拒 (cự) + 絕 (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ chối lệnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi CMDR

Từ liên quan

Gần nghĩa

命令主义 · 命令主義 · 命令式地 · 命令式的 · 命令撤离 · 拒绝履行 · 拒绝接受 · 拒绝相信