命令拒絕

mệnh lệnh cự tuyệt

Hán Việt: mệnh lệnh cự tuyệt

Tổng quan

trung úy hải quân anh (như cdr)

Cấu tạo: (mệnh) + (lệnh) + (cự) + (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trung úy hải quân anh (như cdr)