命令系統

mệnh lệnh hệ thống

Hán Việt: mệnh lệnh hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (lệnh) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 命令系統 ìnglìng xìtǒng n. command system

ja

  • JMdict chain of command|line of command|command structure|command system