命令語氣

mệnh lệnh ngữ khí

Hán Việt: mệnh lệnh ngữ khí

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (lệnh) + (ngữ) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 命令語氣 ìnglìng yǔqì n. <lg.> imperative form/mood