命名儀式 mìng míng yí shì · mệnh danh nghi thức Hán Việt: mệnh danh nghi thức · Pinyin: mìng míng yí shì Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 名 (danh) + 儀 (nghi) + 式 (thức)Pinyinmìng míng yí shìHán Việtmệnh danh nghi thứcCấu tạo命 + 名 + 儀 + 式 · mệnh + danh + nghi + thức nghĩa thành phần: mệnh + danh + nghi + thức