命如絲髮 mìng rú sī fà · mệnh như ti phát Hán Việt: mệnh như ti phát · Pinyin: mìng rú sī fà Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 如 (như) + 絲 (ti) + 髮 (phát)Pinyinmìng rú sī fàHán Việtmệnh như ti phátCấu tạo命 + 如 + 絲 + 髮 · mệnh + như + ti + phát nghĩa thành phần: mệnh + như + ti + phát