命懸一線 mìng xuán yī xiàn · mệnh huyền nhất tuyến Hán Việt: mệnh huyền nhất tuyến · Pinyin: mìng xuán yī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 懸 (huyền) + 一 (nhất) + 線 (tuyến)Pinyinmìng xuán yī xiànHán Việtmệnh huyền nhất tuyếnCấu tạo命 + 懸 + 一 + 線 · mệnh + huyền + nhất + tuyến nghĩa thành phần: mệnh + huyền + nhất + tuyến