命意何在 mệnh ý hà tại Hán Việt: mệnh ý hà tại Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 意 (ý) + 何 (hà) + 在 (tại)Hán Việtmệnh ý hà tạiCấu tạo命 + 意 + 何 + 在 · mệnh + ý + hà + tại nghĩa thành phần: mệnh + ý + hà + tại Nghĩa EngCihui 命意何在 ìngyìhézài f.e. Where is the meaning?