命數已盡

mệnh sổ dĩ tận

Hán Việt: mệnh sổ dĩ tận

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (sổ) + (dĩ) + (tận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 命數已盡 ìngshùyǐjìn f.e. One's hour has come/struck.