命數系統 mệnh sổ hệ thống Hán Việt: mệnh sổ hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 數 (sổ) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtmệnh sổ hệ thốngCấu tạo命 + 數 + 系 + 統 · mệnh + sổ + hệ + thống nghĩa thành phần: mệnh + sổ + hệ + thống Nghĩa EngCihui 命數系統 ìngshù xìtǒng n. <math.> numeral system