命筆直書 mệnh bút trực thư Hán Việt: mệnh bút trực thư Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 筆 (bút) + 直 (trực) + 書 (thư)Hán Việtmệnh bút trực thưCấu tạo命 + 筆 + 直 + 書 · mệnh + bút + trực + thư nghĩa thành phần: mệnh + bút + trực + thư Nghĩa EngCihui 命筆直書 ìngbǐzhíshū f.e. write down as inspiration dictates