命緣義輕 mìng yuán yì qīng · mệnh duyến nghĩa khinh Hán Việt: mệnh duyến nghĩa khinh · Pinyin: mìng yuán yì qīng Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 緣 (duyến) + 義 (nghĩa) + 輕 (khinh)Pinyinmìng yuán yì qīngHán Việtmệnh duyến nghĩa khinhCấu tạo命 + 緣 + 義 + 輕 · mệnh + duyến + nghĩa + khinh nghĩa thành phần: mệnh + duyến + nghĩa + khinh