命舛數奇 mìng chuǎn shù jī · mệnh suyễn sổ kì Hán Việt: mệnh suyễn sổ kì · Pinyin: mìng chuǎn shù jī Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 舛 (suyễn) + 數 (sổ) + 奇 (kì)Pinyinmìng chuǎn shù jīHán Việtmệnh suyễn sổ kìCấu tạo命 + 舛 + 數 + 奇 · mệnh + suyễn + sổ + kì nghĩa thành phần: mệnh + suyễn + sổ + kì