命薄如紙 mệnh bạc như chỉ Hán Việt: mệnh bạc như chỉ Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 薄 (bạc) + 如 (như) + 紙 (chỉ)Hán Việtmệnh bạc như chỉCấu tạo命 + 薄 + 如 + 紙 · mệnh + bạc + như + chỉ nghĩa thành phần: mệnh + bạc + như + chỉ Nghĩa EngCihui 命薄如紙 ìngbórúzhǐ f.e. extremely unlucky in one's life