命輕鴻毛

mìng qīng hóng máo mệnh khinh hồng mao

Hán Việt: mệnh khinh hồng mao · Pinyin: mìng qīng hóng máo

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (khinh) + (hồng) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸿毛:大雁的毛。生命轻如鸿毛。形容生命毫无价值。