命辭遣意 mìng cí qiǎn yì · mệnh từ khiển ý Hán Việt: mệnh từ khiển ý · Pinyin: mìng cí qiǎn yì Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 辭 (từ) + 遣 (khiển) + 意 (ý)Pinyinmìng cí qiǎn yìHán Việtmệnh từ khiển ýCấu tạo命 + 辭 + 遣 + 意 · mệnh + từ + khiển + ý nghĩa thành phần: mệnh + từ + khiển + ý