命運
mệnh vận
Hán Việt: mệnh vận · Pinyin: mìng yùn
Tổng quan
số phận | định mệnh | LT:個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui số phận | định mệnh | LT:個|个
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天命氣運。《文明小史》第二二回:「怎奈各人的命運不同,一邊是頂頭上司,現任的撫臺。」也作「命途」、「命數」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天命运数; 比喻发展变化的趋向。
- Tân Hoa Tự Điển 1.天命运数。 2.比喻发展变化的趋向。
Eng
- CC-CEDICT fate; destiny|CL:個|个[ge4]
- Cihui fate; destiny; CL:個|个
ja
- JMdict fate|destiny