命运决定

mìng yùn jué dìngmệnh vận quyết định

Hán Việt: mệnh vận quyết định · Pinyin: mìng yùn jué dìng

Tổng quan

Cấu tạo: 命 (mệnh) + 運 (vận) + 決 (quyết) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 do vận mệnh

Đức

  • Handedict vom Schicksal bestimmt

Từ liên quan

Gần nghĩa

决定之事 · 决定了的 · 决定住处 · 决定关税 · 决定性地 · 决定性的 · 决定论的 · 决定论者