命運女人 mệnh vận nữ nhân Hán Việt: mệnh vận nữ nhân Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 運 (vận) + 女 (nữ) + 人 (nhân)Hán Việtmệnh vận nữ nhânCấu tạo命 + 運 + 女 + 人 · mệnh + vận + nữ + nhân nghĩa thành phần: mệnh + vận + nữ + nhân Nghĩa EngCihui dame fortune