命运女人 mệnh vận nữ nhân Hán Việt: mệnh vận nữ nhân Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 運 (vận) + 女 (nữ) + 人 (nhân)Hán Việtmệnh vận nữ nhânTừ loạidanhCấu tạo命 + 運 + 女 + 人 · mệnh + vận + nữ + nhân nghĩa thành phần: mệnh + vận + nữ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nữ thần may mắnMainlandKaggle Zh-Vi dame fortuneEngCihui dame fortune Từ liên quan Gần nghĩa女人似的 · 女人便帽 · 女人气的 · 女人气质 · 女人禁制 · 女人結界 · 女人风度 · 命运女神星