命運蹉跎

mệnh vận tha đà

Hán Việt: mệnh vận tha đà

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (vận) + (tha) + (đà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 命運蹉跎 ìngyùncuōtuó f.e. a long spell of bad fortune