命运之轮 mệnh vận chi luân Hán Việt: mệnh vận chi luân Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 运 (vận) + 之 (chi) + 轮 (luân)Hán Việtmệnh vận chi luânCấu tạo命 + 运 + 之 + 轮 · mệnh + vận + chi + luân nghĩa thành phần: mệnh + vận + chi + luân Nghĩa EngCihui wheel of Fortune