命面提耳 mìng miàn tí ěr · mệnh diện đề nhĩ Hán Việt: mệnh diện đề nhĩ · Pinyin: mìng miàn tí ěr Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 面 (diện) + 提 (đề) + 耳 (nhĩ)Pinyinmìng miàn tí ěrHán Việtmệnh diện đề nhĩCấu tạo命 + 面 + 提 + 耳 · mệnh + diện + đề + nhĩ nghĩa thành phần: mệnh + diện + đề + nhĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即「耳提面命」。見「耳提面命」條。