命題作文 mệnh đề tác văn Hán Việt: mệnh đề tác văn Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 題 (đề) + 作 (tác) + 文 (văn)Hán Việtmệnh đề tác vănCấu tạo命 + 題 + 作 + 文 · mệnh + đề + tác + văn nghĩa thành phần: mệnh + đề + tác + văn Nghĩa EngCihui 命題作文 ìngtí zuòwén n. composition with assigned subject