命题内容

mệnh đề nội dung

Hán Việt: mệnh đề nội dung

Tổng quan

Cấu tạo: 命 (mệnh) + 題 (đề) + 內 (nội) + 容 (dung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nội dung mệnh đề
  • Biên soạn propositional content

Eng

  • Cihui 命題內容 ìngtí nèiróng n. <lg.> propositional content
  • Tần suất từ n. <lg.> propositional content

Từ liên quan

Gần nghĩa

内容矿物 · 内容贫乏 · 命题逻辑 · 内容充实的 · 内容说明书 · 内容量 · 内容管理系统 · 內容提要