命題內容 mệnh đề nội dung Hán Việt: mệnh đề nội dung Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 題 (đề) + 內 (nội) + 容 (dung)Hán Việtmệnh đề nội dungCấu tạo命 + 題 + 內 + 容 · mệnh + đề + nội + dung nghĩa thành phần: mệnh + đề + nội + dung Nghĩa EngCihui 命題內容 ìngtí nèiróng n. <lg.> propositional content