命题意义 mệnh đề ý nghĩa Hán Việt: mệnh đề ý nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 題 (đề) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)Hán Việtmệnh đề ý nghĩaTừ loạidanhCấu tạo命 + 題 + 意 + 義 · mệnh + đề + ý + nghĩa nghĩa thành phần: mệnh + đề + ý + nghĩa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ý nghĩa mệnh đềBiên soạn propositional meaningEngCihui 命題意義 ìngtí yìyì n. <lg.> propositional meaning Từ liên quan Gần nghĩa命题逻辑 · 意义变化 · 意义明确的 · 意义的分岐 · 意义深长 · 命题作文 · 命题内容 · 命题运演