命题运演 mệnh đề vận diễn Hán Việt: mệnh đề vận diễn Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 題 (đề) + 運 (vận) + 演 (diễn)Hán Việtmệnh đề vận diễnTừ loạidanhCấu tạo命 + 題 + 運 + 演 · mệnh + đề + vận + diễn nghĩa thành phần: mệnh + đề + vận + diễn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phép tính mệnh đềBiên soạn propositional calculusEngCihui 命題運演 ìngtí yùnyǎn n. <lg.> propositional calculus Từ liên quan Gần nghĩa命题逻辑 · 命题作文 · 命题内容 · 命题意义