命題運演 mệnh đề vận diễn Hán Việt: mệnh đề vận diễn Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 題 (đề) + 運 (vận) + 演 (diễn)Hán Việtmệnh đề vận diễnCấu tạo命 + 題 + 運 + 演 · mệnh + đề + vận + diễn nghĩa thành phần: mệnh + đề + vận + diễn Nghĩa EngCihui 命題運演 ìngtí yùnyǎn n. <lg.> propositional calculus