咀嚼困難 trớ tước khốn nan Hán Việt: trớ tước khốn nan Tổng quan Cấu tạo: 咀 (trớ) + 嚼 (tước) + 困 (khốn) + 難 (nan)Hán Việttrớ tước khốn nanCấu tạo咀 + 嚼 + 困 + 難 · trớ + tước + khốn + nan nghĩa thành phần: trớ + tước + khốn + nan Nghĩa EngCihui dysmasesia