咀嚼困难 trớ tước khốn nan Hán Việt: trớ tước khốn nan Tổng quan Cấu tạo: 咀 (trớ) + 嚼 (tước) + 困 (khốn) + 難 (nan)Hán Việttrớ tước khốn nanTừ loạidanhCấu tạo咀 + 嚼 + 困 + 難 · trớ + tước + khốn + nan nghĩa thành phần: trớ + tước + khốn + nan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khó nhaiMainlandKaggle Zh-Vi dysmasesiaEngCihui dysmasesiaTần suất từ dysmasesia Từ liên quan Gần nghĩa咀嚼含義 · 困难在于 · 困難何在 · 咀嚼物 · 咀嚼的 · 困难地 · 困难的 · 困难的工作